cường địch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ thù mạnh: "cường địch" chỉ đối thủ, kẻ thù có sức mạnh vượt trội, tiềm lực lớn, khó đánh bại trong chiến tranh hoặc cạnh tranh.
- Đối thủ đáng gờm: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng dùng để chỉ bất kỳ đối thủ nào có năng lực, ảnh hưởng hoặc uy thế lớn hơn hẳn so với bên còn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Trong chiến tranh, quân đội ta phải đối đầu với kẻ thù có sức mạnh lớn.)
- (Đội bóng này là đối thủ đáng gờm ở các giải đấu quốc tế.)
- (Công ty nhỏ khó cạnh tranh được với đối thủ mạnh trong cùng lĩnh vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đương đầu với cường địch": đối mặt, chiến đấu với kẻ thù mạnh.
- Dù phải đương đầu với cường địch, họ vẫn giữ vững tinh thần. (Dù phải đối mặt với kẻ thù mạnh, họ vẫn giữ vững ý chí.)
- "cường địch ác liệt": kẻ thù mạnh và hung bạo, gây nhiều khó khăn.
- Cuộc chiến chống lại cường địch ác liệt đòi hỏi sự hy sinh lớn. (Cuộc chiến chống kẻ thù mạnh và hung bạo đòi hỏi nhiều hy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Địch thủ (danh từ): đối thủ, kẻ chống đối (không nhất thiết mạnh hơn).
- Anh ấy là địch thủ nặng ký trong giải đấu. (Anh ấy là đối thủ mạnh trong giải đấu.)
- Kẻ thù (danh từ): người hoặc phe đối lập, thường mang ý nghĩa thù địch.
- Kẻ thù của họ đã lộ diện. (Người thù địch của họ đã xuất hiện.)
- Đại địch (danh từ): kẻ thù lớn, thường dùng trong văn chương.
- Đại địch đã đến gần cửa ngõ thành phố. (Kẻ thù lớn đã tiến sát cửa ngõ thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ thù mạnh: đối thủ có sức mạnh vượt trội.
- Đối thủ đáng gờm: đối thủ đáng sợ, khó đánh bại.
- Địch thủ hùng mạnh: kẻ địch có tiềm lực lớn, uy thế cao.
Thành ngữ liên quan
- Cường địch nan địch: kẻ thù mạnh khó lòng chống lại (thường dùng trong văn phong cổ hoặc chiến thuật).
- Trong tình thế cường địch nan địch, họ phải tìm cách rút lui. (Trong tình thế kẻ thù mạnh khó chống, họ phải tìm cách rút lui.)